thủ cựu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giữ cái cũ một cách cố chấp, không chịu thay đổi theo sự tiến bộ: "Thủ cựu" dùng để chỉ tư tưởng, lối suy nghĩ hoặc hành động bám víu vào những cái lỗi thời, lạc hậu, từ chối tiếp thu cái mới, cái tiến bộ.
- Có đầu óc máy móc, theo lối mòn: Chỉ người có cách làm việc, suy nghĩ rập khuôn, thiếu sáng tạo và linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy có tư tưởng rất thủ cựu, không chịu áp dụng công nghệ mới vào sản xuất.
- Lối quản lý thủ cựu đã kìm hãm sự phát triển của công ty.
- Đừng nên thủ cựu, hãy cởi mở đón nhận những phương pháp giảng dạy hiện đại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đầu óc thủ cựu": Cụm từ thường dùng để phê phán tư duy bảo thủ, lạc hậu.
- Với đầu óc thủ cựu, anh ta không thể nào chấp nhận được mô hình làm việc từ xa.
- "Tư tưởng thủ cựu": Chỉ hệ thống quan điểm, ý kiến bám víu vào cái cũ.
- Tư tưởng thủ cựu là một rào cản lớn cho cải cách.
Biến thể và từ gần giống
- Bảo thủ (tính từ): Có xu hướng giữ nguyên hiện trạng, ngại thay đổi, thường dùng trong chính trị, xã hội. (Tuy gần nghĩa nhưng "bảo thủ" có thể mang sắc thái trung tính hơn "thủ cựu").
- Cổ hủ (tính từ): Lỗi thời, lạc hậu, không còn phù hợp. (Nhấn mạnh vào sự lỗi thời hơn là tính cố chấp).
- Lạc hậu (tính từ): Chậm tiến, tụt lại sau so với trình độ chung.
Từ đồng nghĩa
- Cố chấp: Khăng khăng giữ ý kiến của mình, không chịu nghe ý kiến người khác.
- Giáo điều: Rập khuôn theo những nguyên tắc, lý thuyết có sẵn một cách máy móc.
- Máy móc: Làm việc, suy nghĩ một cách rập khuôn, thiếu sáng tạo.
Từ trái nghĩa
- Cấp tiến: Có tư tưởng tiến bộ, chủ trương đổi mới mạnh mẽ.
- Cải cách: Chủ trương thay đổi, sửa đổi cho tốt hơn.
- Đổi mới: Thay cái cũ bằng cái mới, tiến bộ hơn.
- Sáng tạo: Tạo ra cái mới, có giá trị.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ôm khư khư cái cũ": Thành ngữ diễn tả hành động giữ chặt, không chịu buông bỏ những thứ lạc hậu, tương tự nghĩa của "thủ cựu".
- Muốn phát triển thì không thể ôm khư khư cái cũ được.
- Giữ cái cũ một cách cố chấp: Tư tưởng thủ cựu.